Ván Gỗ Công Nghiệp Là Gì?

Ván Gỗ Công Nghiệp Là Gì?

Ván Gỗ Công Nghiệp Là Gì?

Quy Trình Làm Việc Tại KEI Homes: Tư Vấn – Thiết Kế 3D – Thi Công – Bàn Giao

Cam Kết Chất Lượng, Tiến Độ & Chi Phí Minh Bạch Cho Mỗi Công Trình
Liên Hệ KEI Homes Để Được Tư Vấn & Báo Giá Thiết Kế – Xây Dựng Miễn Phí

Gỗ Công Nghiệp Là Gì? Top 7 Loại Ván Công Nghiệp Phổ Biến Hiện Nay

Gỗ công nghiệp là một trong những vật liệu được sử dụng phổ biến nhất trong sản xuất nội thất hiện đại. Từ tủ bếp, tủ quần áo, giường ngủ, kệ tivi đến hệ tủ trang trí trong căn hộ, phần lớn đều có thể được sản xuất từ các loại ván công nghiệp khác nhau.

Tuy nhiên, nói “nội thất làm bằng gỗ công nghiệp” vẫn chưa đủ.

Bởi phía sau lớp bề mặt đẹp mắt như Melamine, Laminate, Acrylic hay Veneer là nhiều loại cốt ván khác nhau về độ cứng, khả năng chịu ẩm, khả năng gia công và giá thành.

Việc lựa chọn đúng loại cốt gỗ cho từng khu vực sử dụng ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền của sản phẩm nội thất sau này.

Trong bài viết dưới đây, KEI Homes sẽ giúp Anh Chị hiểu rõ gỗ công nghiệp là gì, 7 loại ván công nghiệp phổ biến hiện nay, ưu nhược điểm của từng loại và nên sử dụng chúng ở đâu trong nội thất nhà ở.

1. Gỗ công nghiệp là gì?

Gỗ công nghiệp hay ván gỗ công nghiệp là vật liệu được sản xuất bằng cách sử dụng dăm gỗ, sợi gỗ, bột gỗ hoặc các lớp gỗ tự nhiên mỏng, sau đó kết hợp với keo và phụ gia chuyên dụng để ép thành những tấm ván có kích thước và độ dày tiêu chuẩn.

Khác với gỗ tự nhiên được xẻ trực tiếp từ thân cây, vật liệu gỗ công nghiệp được tạo thành thông qua quá trình sản xuất có kiểm soát.

Nhờ đó, ván công nghiệp thường có:

  • Kích thước tấm lớn và đồng đều.
  • Bề mặt tương đối phẳng.
  • Dễ gia công bằng máy CNC.
  • Dễ sản xuất nội thất theo module.
  • Nhiều lựa chọn màu sắc và bề mặt hoàn thiện.
  • Giá thành linh hoạt theo từng loại cốt ván.

Đây cũng là lý do gỗ công nghiệp được sử dụng rất rộng rãi trong nội thất căn hộ, nhà phố và các công trình hoàn thiện nhà thô hiện nay.

Gỗ công nghiệp có phải gỗ giả không?

"Gỗ Giả" là do người dùng hay nhầm với "Gỗ Thật" hay "Gỗ Thịt" là xẻ nguyên tấm từ thân cây gỗ tự nhiên. Nên đúng ngữ nghĩa người ta dùng thuật ngữ ván công nghiệp hoặc ván gỗ công nghiệp. 

Phần lớn các loại ván như PB, MDF, HDF hay Plywood vẫn sử dụng nguyên liệu có nguồn gốc từ gỗ, nhưng gỗ được nghiền, tách sợi hoặc lạng thành lớp rồi tái cấu trúc bằng công nghệ sản xuất công nghiệp.

2. Một tấm gỗ công nghiệp gồm những gì?

Khi lựa chọn vật liệu nội thất, KEI Homes thường tách thành hai thành phần chính đó là phần lõi bên trong định hình khung và chất lượng độ bền của sản phẩm; bề mặt hoàn thiện bên ngoài định hình và thể hiện được thẩm mỹ của sản phẩm và công trình.

a. Cốt ván công nghiệp

Đây là phần kết cấu nằm bên trong, quyết định phần lớn:

  • Độ cứng
  • Khả năng giữ vít
  • Khả năng chịu lực
  • Khả năng chịu ẩm
  • Khả năng gia công
  • Giá thành sản phẩm

Một số loại cốt ván công nghiệp phổ biến hiện nay bao gồm MFC, MDF, HDF, Plywood, Composite; mỗi dòng ván sẽ có những ưu và nhược điểm riêng.

b. Bề mặt hoàn thiện tấm ván công nghiệp

Phần cốt ván sau đó có thể được phủ các vật liệu trang trí phổ biến như:

  • Melamine
  • Laminate
  • Acrylic
  • Veneer
  • Sơn 2K, sơn 4K, sơn PU
  • Formica

Bề mặt phủ sẽ quyết định màu sắc, hoa văn, độ bóng, độ mờ... và phong cách thẩm mỹ của sản phẩm mà chúng ta sẽ nhìn và quan sát được.

Lưu ý: MFC không phải một loại cốt gỗ hoàn toàn riêng biệt. MFC là tên gọi phổ biến của ván dăm được phủ bề mặt Melamine – Melamine Faced Chipboard. Tuy nhiên bề mặt Melamin vẫn được sản xuất phủ các loại cốt ván khác như MDF, MDF chống ẩm

Các loại ván công nghiệp phổ biến hiện nay

3. Top 7 loại ván gỗ công nghiệp phổ biến hiện nay

3.1. Ván dăm PB tiêu chuẩn

PB – Particle Board là loại ván được sản xuất từ các mảnh gỗ nhỏ hoặc dăm gỗ, sau đó trộn với keo và ép thành tấm dưới nhiệt độ và áp suất cao.

Khi nhìn vào mặt cắt của ván PB, Anh Chị có thể dễ dàng nhận thấy các dăm gỗ nhỏ liên kết với nhau.

Ưu điểm của ván dăm

  • Giá thành tương đối thấp.
  • Trọng lượng không quá lớn.
  • Dễ gia công và sản xuất hàng loạt.
  • Phù hợp với nhiều loại bề mặt phủ.
  • Hiệu quả tốt với những sản phẩm nội thất phổ thông.

Hạn chế

  • Khả năng chịu ẩm của loại tiêu chuẩn không cao.
  • Cạnh ván có thể bị mẻ nếu gia công không đúng kỹ thuật.
  • Khả năng giữ liên kết tại một số vị trí không bằng MDF hoặc Plywood.
  • Không phù hợp với khu vực thường xuyên có độ ẩm cao.

Ứng dụng

PB thường được sử dụng cho:

  • Tủ quần áo.
  • Kệ trang trí.
  • Bàn làm việc.
  • Tủ hồ sơ.
  • Nội thất văn phòng.
  • Các hệ tủ trong khu vực khô ráo.

Ván gỗ công nghiệp MDF lõi ván dăm

3.2. Ván dăm chống ẩm

Ván dăm chống ẩm có cấu tạo tương tự PB tiêu chuẩn nhưng được bổ sung hệ keo và phụ gia nhằm cải thiện khả năng chịu môi trường có độ ẩm cao.

Một số sản phẩm có phần lõi được tạo màu xanh để dễ phân biệt với ván tiêu chuẩn.

Một hiểu lầm khá phổ biến là lõi ván càng xanh không đồng nghĩa với khả năng chống ẩm càng tốt.

Màu xanh chủ yếu đóng vai trò nhận diện sản phẩm. Khả năng chịu ẩm thực tế còn phụ thuộc vào:

  • Công thức keo
  • Tỷ trọng ván
  • Nhà sản xuất
  • Tiêu chuẩn sản xuất
  • Chất lượng ép ván

Nên sử dụng ở đâu?

Có thể cân nhắc cho 

  • Các khu vực có tiếp xúc với độ ẩm vừa và thấp
  • Ứng dụng cho nội thất văn phòng

Tuy nhiên, chống ẩm không có nghĩa là chống nước. Đây là điểm gia chủ cần đặc biệt lưu ý.

3.3. Ván MDF tiêu chuẩn

MDF – Medium Density Fiberboard là ván sợi có mật độ trung bình.

Khác với PB sử dụng dăm gỗ lớn hơn, MDF được sản xuất từ sợi gỗ được nghiền nhỏ, sau đó kết hợp với keo và ép thành tấm.

Nhờ cấu trúc sợi mịn, MDF có bề mặt tương đối phẳng và đồng nhất.

Ưu điểm của ván MDF

  • Bề mặt mịn
  • Dễ cắt CNC
  • Dễ khoan và gia công chi tiết
  • Phù hợp với Melamine, Laminate, Acrylic, Veneer hoặc sơn
  • Độ đồng đều cao
  • Ứng dụng linh hoạt trong nội thất

Hạn chế

MDF tiêu chuẩn không phải lựa chọn tối ưu cho môi trường có độ ẩm cao.

Nếu nước hoặc độ ẩm xâm nhập lâu ngày vào phần lõi, ván có thể:

  • Trương nở
  • Mất liên kết
  • Phồng cạnh
  • Giảm khả năng giữ vít

Ứng dụng

MDF thường phù hợp với các khu vực nội thất không tiếp xúc với độ ẩm như phòng khách, phòng ngủ, phòng làm việc,... và sản xuất cho các vật dụng như:

  • Tủ quần áo
  • Vách trang trí
  • Kệ tivi
  • Tủ đầu giường
  • Hệ tủ phòng ngủ
  • Các chi tiết cần CNC hoặc sơn hoàn thiện
  • ....

Ván gỗ công nghiệp lõi MDF tiêu chuẩn

3.4. MDF chống ẩm – MDF lõi xanh

MDF chống ẩm, thường được gọi trên thị trường là MDF lõi xanh, là một trong những loại cốt ván quen thuộc nhất trong phân khúc nội thất căn hộ hiện nay.

Về cơ bản, đây vẫn là MDF nhưng hệ keo và phụ gia được điều chỉnh để tăng khả năng chịu môi trường ẩm.

Ưu điểm của ván MDF chống ẩm

  • Bề mặt phẳng và mịn
  • Khả năng chịu ẩm tốt hơn MDF thường
  • Dễ gia công CNC
  • Dễ ép Melamine, Laminate và Acrylic
  • Độ ổn định tương đối tốt
  • Phù hợp với khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam

Nhược điểm

MDF lõi xanh không phải vật liệu chống nước.

Nếu để cạnh ván chưa được xử lý tiếp xúc trực tiếp với nước trong thời gian dài, hiện tượng trương nở vẫn có thể xảy ra.

Do đó, độ bền của tủ không chỉ phụ thuộc vào loại ván mà còn phụ thuộc rất nhiều vào:

  • Kỹ thuật dán cạnh
  • Thiết kế kết cấu
  • Phương pháp thi công
  • Cách xử lý tại các vị trí tiếp xúc với nước

MDF lõi xanh thường dùng cho gì?

Tại các công trình nội thất, MDF chống ẩm có thể được ứng dụng cho:

  • Tủ bếp
  • Tủ áo
  • Hệ tủ trang trí
  • Kệ tivi
  • Tủ giày
  • Vách đầu giường
  • Nội thất căn hộ cao cấp

Đây cũng là một trong những nhóm vật liệu KEI Homes thường cân nhắc khi thiết kế nội thất cần cân bằng giữa thẩm mỹ – độ bền – ngân sách.

Ván gỗ công nghiệp lõi MDF chống ẩm lõi xanh

3.5. Ván HDF

HDF – High Density Fiberboard là ván sợi mật độ cao.

HDF có nguyên lý sản xuất gần với MDF nhưng được ép với mật độ cao hơn, nhờ đó vật liệu có độ cứng và khả năng chịu lực tốt.

Ưu điểm của ván HDF

  • Độ cứng cao
  • Bề mặt phẳng
  • Mật độ vật liệu lớn
  • Khả năng chịu va đập tốt
  • Khả năng chịu ẩm thường tốt hơn MDF tiêu chuẩn
  • Có thể gia công cho những ứng dụng cần độ ổn định cao

Nhược điểm

  • Giá cao hơn MDF phổ thông
  • Trọng lượng tương đối lớn
  • Độ cứng cao khiến một số dạng thiết kế đặc biệt khó thi công hơn

Ứng dụng

HDF có khả năng chống ẩm tốt hơn MDF lõi xanh và thường được ứng dụng trong các hạng mục nội thất như:

  • Cửa gỗ công nghiệp

  • Sàn công nghiệp

  • Bậc cầu thang

  • Vách ngăn trong toilet

  • Một số hệ tủ yêu cầu độ cứng cao

  • Các chi tiết nội thất cần khả năng chịu lực tốt

Ván gỗ công nghiệp lõi HDF chống ẩm cao cấp

3.6. Black HDF / CDF

Black HDF hay CDF là nhóm ván có mật độ rất cao, thường có phần lõi màu đen và được sử dụng cho những sản phẩm đòi hỏi độ cứng cũng như khả năng chịu ẩm tốt hơn các loại ván sợi thông thường.

Tên gọi và thông số cụ thể có thể khác nhau tùy từng nhà sản xuất, vì vậy khi lựa chọn vật liệu Anh Chị nên kiểm tra thông số kỹ thuật thay vì chỉ dựa vào tên thương mại.

Ưu điểm

  • Mật độ ván cao
  • Độ cứng tốt
  • Khả năng gia công CNC tốt
  • Cạnh cắt màu đen có thể trở thành một chi tiết thẩm mỹ
  • Khả năng chịu ẩm tốt ở những dòng sản phẩm chất lượng cao

Hạn chế

  • Trọng lượng lớn
  • Chi phí cao
  • Khó thi công hơn các loại ván nhẹ
  • Không nên mặc định tất cả Black HDF đều có khả năng chịu nước giống nhau

Ứng dụng

Có thể sử dụng cho:

  • Vách trang trí
  • Chi tiết CNC
  • Một số hạng mục tủ bếp
  • Vách ngăn
  • Các chi tiết nội thất cần độ cứng cao

Với khu vực tiếp xúc trực tiếp hoặc thường xuyên với nước, KEI Homes vẫn khuyến nghị kiểm tra đúng tiêu chuẩn kỹ thuật của từng dòng vật liệu trước khi sử dụng.

Ván gỗ công nghiệp lõi đen CDF siêu chống ẩm

3.7. Ván Plywood

Plywood, hay gỗ dán, có cấu tạo khác khá nhiều so với MDF hay PB.

Vật liệu này được tạo thành bằng cách xếp nhiều lớp veneer gỗ tự nhiên mỏng lên nhau. Hướng thớ gỗ của các lớp thường được bố trí xen kẽ để tăng khả năng ổn định và hạn chế cong vênh.

Sau đó các lớp được ép bằng keo dưới áp suất cao tạo thành một tấm ván hoàn chỉnh.

Ưu điểm của ván Plywood

  • Khả năng chịu lực tốt
  • Khả năng giữ vít tốt
  • Kết cấu tương đối ổn định
  • Ít bị nứt theo một hướng thớ gỗ
  • Có nhiều dòng vật liệu phù hợp với môi trường độ ẩm cao
  • Có thể sử dụng cho một số thiết kế cần uốn cong

Nhược điểm

  • Giá thành thường cao hơn PB và MDF phổ thông.
  • Chất lượng phụ thuộc rất nhiều vào loại gỗ, số lớp veneer và keo sử dụng.
  • Bề mặt cần được xử lý phù hợp nếu muốn đạt độ hoàn thiện cao.

Ứng dụng

Plywood có thể được sử dụng cho:

  • Tủ bếp
  • Nội thất trẻ em
  • Ghế và đồ nội thất cong
  • Các kết cấu cần giữ vít tốt
  • Vách và đồ nội thất yêu cầu khả năng chịu lực

ván công nghiệp gỗ ghép Plywood

4. Bảng so sánh 7 loại gỗ công nghi

Loại vánKhả năng chịu ẩmĐộ cứngKhả năng gia công Nhóm  Chi phíỨng dụng phổ biến
PB tiêu chuẩnThấpTrung bình       Khá         ThấpTủ ; bàn; ứng dụng làm Văn Phòng
PB chống ẩmTrung BìnhTrung bìnhKháThấpTủ ; bàn; ứng dụng làm Văn Phòng
MDF tiêu chuẩnThấpKháRất tốtTrung bìnhTủ, bàn, ghế, kệ tivi,..
MDF chống ẩmTốtKháRất tốtTrung bìnhTủ bếp, tủ áo, vách ốp, nội thất căn hộ
HDFTốtCaoTốtCaoCửa, vách, sàn, cầu thang
Black HDF/CDFTốt – Rất tốt*Rất caoTốtCaoCNC, vách ngăn WC; tủ đặc thù
PlywoodTốt*CaoTốtCaoTủ bếp, kết cấu chịu lực, cần chống ẩm cao

* Khả năng chịu ẩm hoặc chịu nước thực tế cần căn cứ vào từng tiêu chuẩn và nhà sản xuất cụ thể.

5. MFC và MDF khác nhau như thế nào?

Đây là một trong những câu hỏi KEI Homes thường gặp khi khách hàng xem báo giá nội thất.

Thực tế, MFC và MDF không phải hai khái niệm hoàn toàn tương đương.

MFC là gì?

MFC là viết tắt của Melamine Faced Chipboard, nghĩa là ván dăm được phủ bề mặt Melamine.

Phần lõi bên trong thường là PB (Particle Board).

MDF là gì?

MDF là tên của cốt ván sợi mật độ trung bình.

MDF sau đó vẫn có thể được phủ:

  • Melamine
  • Laminate
  • Acrylic
  • Veneer

Vì vậy trong báo giá nội thất, cách ghi vật liệu chính xác nên thể hiện cả:

Cốt ván + bề mặt hoàn thiện + độ dày + thương hiệu/tiêu chuẩn nếu có.

Ví dụ:

MDF chống ẩm 17mm phủ Melamine hai mặt

sẽ rõ ràng hơn rất nhiều so với chỉ ghi:

“Gỗ công nghiệp cao cấp”.

6. Các loại bề mặt phủ gỗ công nghiệp phổ biến

Bên cạnh cốt ván, bề mặt hoàn thiện ảnh hưởng rất lớn đến thẩm mỹ và giá thành nội thất.

a. Melamine

Đây là bề mặt được sử dụng rất rộng rãi vì:

  • Màu sắc phong phú.
  • Có nhiều mẫu vân gỗ.
  • Giá thành hợp lý.
  • Dễ vệ sinh.
  • Phù hợp với nhiều phong cách nội thất hiện đại.

b. Laminate

Laminate thường có độ dày và khả năng chịu trầy xước tốt hơn nhiều dòng Melamine thông thường.

Phù hợp với:

  • Mặt bàn.
  • Cánh tủ.
  • Quầy.
  • Khu vực có tần suất sử dụng cao.

c. Acrylic

Acrylic nổi bật với hiệu ứng bề mặt bóng hoặc siêu mờ tùy dòng sản phẩm.

Được sử dụng nhiều trong:

  • Tủ bếp hiện đại.
  • Tủ trang trí.
  • Các không gian cần hiệu ứng bề mặt tinh gọn.

d. Veneer

Veneer là lớp gỗ tự nhiên được lạng mỏng và ép lên cốt ván công nghiệp.

Ưu điểm của phương án này là tạo cảm giác gần với gỗ tự nhiên nhưng vẫn tận dụng được tính ổn định của vật liệu công nghiệp.

7. Ưu điểm của gỗ công nghiệp trong thiết kế nội thất

a. Giá thành linh hoạt

So với nhiều loại gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp có dải giá rộng hơn, giúp kiến trúc sư dễ dàng tối ưu ngân sách theo từng khu vực.

Không nhất thiết toàn bộ căn nhà phải sử dụng cùng một loại cốt.

Một giải pháp tốt hơn thường là đặt đúng vật liệu vào đúng vị trí.

b. Màu sắc đa dạng

Gia chủ có thể lựa chọn từ:

  • Vân gỗ sáng.
  • Walnut.
  • Oak.
  • Ash.
  • Màu đơn sắc.
  • Vân đá.
  • Vân vải.
  • Các bề mặt hiệu ứng.

Điều này giúp gỗ công nghiệp dễ dàng đáp ứng nhiều phong cách như Modern, Minimal, Japandi hay Contemporary.

c. Phù hợp sản xuất nội thất theo thiết kế

Các tấm ván có kích thước ổn định, thuận lợi cho việc:

  • Thiết kế module.
  • Cắt CNC.
  • Khoan liên kết.
  • Sản xuất hàng loạt.
  • Kiểm soát kích thước tại xưởng.

Đặc biệt với nội thất căn hộ, đây là lợi thế rất lớn.

d. Hạn chế cong vênh do thớ gỗ

Gỗ tự nhiên có đặc tính co ngót theo nhiệt độ và độ ẩm.

Trong khi đó, các loại ván công nghiệp chất lượng tốt có kết cấu đồng đều hơn và được sản xuất theo quy trình kiểm soát, từ đó hạn chế một số hiện tượng biến dạng đặc trưng của gỗ tự nhiên.

Những ưu điểm của ván gỗ công nghiệp bạn nên biết

8. Nhược điểm của gỗ công nghiệp cần biết trước khi làm nội thất

a. Không phải loại nào cũng chịu ẩm tốt

Đây là vấn đề quan trọng nhất.

Nếu MDF thường được sử dụng tại khu vực có nguy cơ thấm nước, tuổi thọ sản phẩm có thể giảm đáng kể.

Do đó không nên chỉ chọn vật liệu dựa vào giá.

b. Chống ẩm không đồng nghĩa chống nước

Một tấm MDF lõi xanh có thể chịu môi trường độ ẩm cao tốt hơn MDF thường.

Nhưng nếu để cạnh ván ngâm hoặc tiếp xúc trực tiếp với nước lâu ngày, vật liệu vẫn có khả năng trương nở.

c. Chất lượng thi công ảnh hưởng rất lớn đến tuổi thọ

Cùng một loại ván nhưng hai đơn vị thi công khác nhau có thể cho ra tuổi thọ sản phẩm hoàn toàn khác nhau.

Các yếu tố quan trọng bao gồm:

  • Chất lượng máy cắt
  • Kỹ thuật dán cạnh
  • Chất lượng keo
  • Phụ kiện liên kết
  • Phương pháp xử lý cạnh
  • Thiết kế kết cấu
  • Kỹ thuật lắp đặt tại công trình

Vì vậy, chọn đúng cốt ván chỉ là một phần của bài toán.

Những nhược điểm của ván gỗ công nghiệp bạn nên biết

9. Nên chọn loại gỗ công nghiệp nào cho từng khu vực?

Thay vì hỏi:

“Loại gỗ nào tốt nhất?”

KEI Homes thường đặt câu hỏi:

“Loại vật liệu nào phù hợp nhất với vị trí sử dụng này?”

Bởi không có một loại cốt ván duy nhất tối ưu cho tất cả các hạng mục và tất cả các khu vực sử dụng.

Thi công Tủ quần áo

Có thể cân nhắc tùy ngân sách và yêu cầu hoàn thiện.

  • MDF tiêu chuẩn
  • MDF chống ẩm

Thi công Tủ bếp

Đây là khu vực cần quan tâm đặc biệt đến độ ẩm và khả năng chống nước

Có thể cân nhắc:

  • MDF chống ẩm
  • Plywood phù hợp
  • Một số dòng HDF/CDF theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
  • Ván nhựa chống nước tuyệt đối

Riêng khu vực chậu rửa cần được thiết kế và xử lý kỹ hơn vì nguy cơ rò rỉ nước cao.

Thi công Kệ tủ tivi – tủ trang trí

MDF hoặc MDF chống ẩm chất lượng tốt đều có thể đáp ứng nếu thiết kế đúng kết cấu và đặt trong khu vực khô ráo.

Thi công Cánh tủ bề mặt sơn hoàn thiện

MDF chống ẩm thường có lợi thế nhờ cốt ván có độ cứng tương đối ổn định, bề mặt mịn, ván có độ thấm hút thấp nên dễ CNC và dễ hoàn thiện sơn.

Các hạng mục nội thất cần chịu lực cao thì ưu tiên các dòng ván có cốt cứng, tính ổn định cao để chống cong vênh

Có thể cân nhắc:

  • Plywood
  • HDF
  • Hoặc kết hợp thêm hệ khung và giải pháp kết cấu phù hợp.

10. Khi làm nội thất chúng ta thay vì hỏi “gỗ gì,của thương hiệu nào” khi xem báo giá nội thất

Khi nhận báo giá từ một đơn vị nội thất, Anh Chị không nên chỉ nhìn vào dòng: MDF chống ẩm hay HDF chống ẩm....

Một cấu hình vật liệu đầy đủ hơn nên xem xét:

  • Cốt ván gì?
  • Nhà sản xuất nào?
  • Độ dày bao nhiêu?
  • Bề mặt phủ gì?
  • Dán cạnh hay noline
  • Phụ kiện sử dụng thương hiệu nào? Có giảm chấn hay không giảm chấn
  • Vị trí nào sử dụng loại cốt nào?
  • Khu vực tiếp xúc với nước được xử lý ra sao?

Chính những chi tiết này mới quyết định sản phẩm sau khi hoàn thiện có thực sự bền – đẹp – đúng với mức đầu tư hay không.

11. KEI Homes lựa chọn vật liệu nội thất như thế nào?

Với KEI Homes, lựa chọn vật liệu không đơn thuần là chọn loại có giá cao nhất.

Mục tiêu quan trọng hơn là đúng vật liệu – đúng vị trí – đúng ngân sách.

Ví dụ, một căn hộ không nhất thiết phải sử dụng toàn bộ Plywood hay HDF để được xem là nội thất tốt.

Thay vào đó có thể:

  • Sử dụng MDF chống ẩm cho hệ tủ bếp.
  • Dùng MDF hoặc PB phù hợp cho khu vực phòng ngủ.
  • Nâng cấp vật liệu tại những vị trí có nguy cơ ẩm hoặc chịu lực cao.
  • Đầu tư nhiều hơn vào phụ kiện tại các vị trí sử dụng thường xuyên.
  • Kiểm soát kỹ thông số kỹ thuật sản xuất, dán cạnh và lắp đặt.

Cách phân bổ như vậy vừa giúp kiểm soát ngân sách vừa đảm bảo chất lượng sử dụng lâu dài.

Đây cũng là nguyên tắc KEI Homes áp dụng khi triển khai thiết kế – thi công nội thất căn hộ và hoàn thiện nhà thô cho khách hàng.

12. Câu hỏi thường gặp về gỗ công nghiệp

Gỗ công nghiệp có bền không?

Nếu lựa chọn đúng loại vật liệu, sử dụng trong môi trường phù hợp và thi công đúng kỹ thuật, gia chủ sử dụng và hiểu đúng dùng đúng thì nội thất ván gỗ công nghiệp hoàn toàn có thể đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng lâu dài trong nhà ở thậm chí là các căn biệt thự có quy mô đầu tư hàng tỷ đồng.

MDF lõi xanh có chống nước không?

MDF lõi xanh đúng thuật ngữ là ván chống ẩm nên chỉ chịu được hơi ẩm chứ không chống được trương nở, nấm mốc khi tiếp xúc trực tiếp với nước. 

MFC và MDF loại nào tốt hơn?

MFC ván dăm thì chất lượng sẽ không bằng ván MDF về cả khả năng chống ẩm, khả năng chịu lực và khả năng bám vít trong thi công.

Việc lựa chọn cần căn cứ vào vị trí sử dụng, thiết kế, ngân sách và yêu cầu hoàn thiện.

Làm tủ bếp nên sử dụng MDF chống ẩm hay Plywood?

Cả hai đều có thể được sử dụng được cho khu vực tủ bếp nhưng chi phí thi công lại khác nhau hoàn toàn: MDF chống ẩm thường có chi phí rẻ hơn Plywood nên việc chọn ván nào sẽ phụ thuộc vào điều kiện ngân sách của từng gia chủ.

Tuy nhiên với khu vực bếp dưới nơi có tiếp xúc và có nguy cơ tiếp xúc với nước thì KEI Homes khuyến khích nên dùng ván nhựa chống nước tuyệt đối để đảm bảo an toàn và trãi nghiệm sử dụng cho gia chủ.

>> Click Here "Review 7 vật liệu làm thùng tủ bếp Bền và Đẹp

Ván gỗ công nghiệp nào tốt nhất hiện nay?

Không có một loại tốt nhất cho tất cả mọi vị trí. Loại vật liệu tốt nhất là loại phù hợp nhất với công năng, môi trường sử dụng và ngân sách của công trình.

Kết luận tổng thể cho vật liệu Ván Gỗ Công Nghiệp

Ván gỗ công nghiệp ngày nay không còn đơn thuần là một giải pháp thay thế gỗ tự nhiên với mục tiêu tiết kiệm chi phí.

Với sự đa dạng của MFC, MDF, MDF chống ẩm, HDF, CDF hay Plywood kết hợp cùng hàng trăm loại bề mặt hoàn thiện, vật liệu này đã trở thành một phần quan trọng của ngành nội thất hiện đại.

Tuy nhiên, để một sản phẩm nội thất thực sự bền, việc chọn đúng tên loại gỗ vẫn chưa đủ.

Cốt ván – bề mặt – phụ kiện – thiết kế kết cấu – kỹ thuật sản xuất và chất lượng lắp đặt cần được xem xét như một hệ thống hoàn chỉnh.

Nếu Anh Chị đang chuẩn bị làm nội thất căn hộ, hoàn thiện căn hộ bàn giao thô hoặc cần lựa chọn cấu hình vật liệu phù hợp với ngân sách, hãy liên hệ KEI Homes để được tư vấn phương án vật liệu, thiết kế và lập khái toán sơ bộ cho công trình.

KEI Homes – Kiến tạo không gian sống chuẩn Gu

 

 Tags: gỗ công nghiệp là gì các loại gỗ công nghiệp vật liệu nội thất ván gỗ công nghiệp làm nội thất ván An Cường ván Kes ván Thanh Thùy

Bài viết liên quan


 

×
Đăng nhập

Đăng nhập

Bạn chưa có tài khoản ? Đăng ký

Quên mật khẩu

Đăng ký tài khoản

Đăng ký

Bạn đã có tài khoản ? Đăng nhập

captcha

Lấy mật khẩu

Bạn chưa có tài khoản ? Đăng ký